讠Chữ đơn讠Phồn thể: [訁]yánNghĩa tiếng Việtbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)1 chữ2 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtNghĩa1 bộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149)2 xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →