Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

讦

Phồn thể: [訐]
jié
Nghĩa tiếng Việtbuộc tội; tò mò tìm hiểu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc tội
  2. 2 tò mò tìm hiểu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập