Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讨伐

Phồn thể: [討伐]
tǎofá
Nghĩa tiếng Việttrấn áp bằng vũ lực; phát động cuộc chinh phạt; chiến dịch chống lại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trấn áp bằng vũ lực
  2. 2 phát động cuộc chinh phạt
  3. 3 chiến dịch chống lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập