Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讨俏

Phồn thể: [討俏]
tǎoqiào
Nghĩa tiếng Việtcố tình khiêu khích; nhí nhảnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cố tình khiêu khích
  2. 2 nhí nhảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập