Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讪笑

Phồn thể: [訕笑]
shànxiào
Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; chế giễu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế nhạo
  2. 2 chế giễu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập