Từ ghép
训诂学
Phồn thể: [訓詁學]Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 nghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.