Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讲筵

Phồn thể: [講筵]
jiǎngyán
Nghĩa tiếng Việtchỗ ngồi của giáo viên
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chỗ ngồi của giáo viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập