Từ ghép
讳称
Phồn thể: [諱稱]Nghĩa tiếng Việtcách nói uyển chuyển; từ dùng để tránh điều cấm kỵ
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cách nói uyển chuyển
- 2 từ dùng để tránh điều cấm kỵ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.