Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

讴歌

Phồn thể: [謳歌]
ōugē
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ca ngợi trong bài hát; ca tụng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) ca ngợi trong bài hát
  2. 2 ca tụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

讴歌

Phồn thể: [謳歌]
Ōugē
Nghĩa tiếng ViệtAcura (mẫu xe của Honda)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Acura (mẫu xe của Honda)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập