讶Chữ đơn讶Phồn thể: [訝]yàNghĩa tiếng Việtkinh ngạc1 chữ6 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kinh ngạcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.惊讶jīngyà[驚訝][kinh nhạ]Cấp: HSK 6kinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên怪讶guàiyà[怪訝]kinh ngạc讶异yàyì[訝異]ngạc nhiên; kinh ngạcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →