Houzii
← Từ điển
Từ ghép

设摊

Phồn thể: [設攤]
shètān
Nghĩa tiếng Việtbày quầy hàng
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bày quầy hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập