Từ ghép
诀别
Phồn thể: [訣別]Nghĩa
- 1 từ biệt
- 2 chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.