Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诀别

Phồn thể: [訣別]
juébié
Nghĩa tiếng Việttừ biệt; chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa