诂Chữ đơn诂Phồn thể: [詁]gǔNghĩa tiếng Việtchú thích; giải thích1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chú thích2 giải thíchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.训诂xùngǔ[訓詁]diễn giải và chú giải văn bản kinh điển训诂学xùngǔxué[訓詁學]nghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luậnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →