Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诅

Phồn thể: [詛]
zǔ
Nghĩa tiếng Việtnguyền rủa; thề (lời thề)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyền rủa
  2. 2 thề (lời thề)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập