Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诈唬

Phồn thể: [詐唬]
zhàhu
Nghĩa tiếng Việtbịp bợm; làm phách; đe doạ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bịp bợm
  2. 2 làm phách
  3. 3 đe doạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập