Houzii
← Từ điển
Từ ghép

词缀

Phồn thể: [詞綴]
cízhuì
Nghĩa tiếng Việttiền tố hoặc hậu tố của một từ ghép; phụ tố (ngôn ngữ học)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền tố hoặc hậu tố của một từ ghép
  2. 2 phụ tố (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập