Từ ghép
词缀剥除
Phồn thể: [詞綴剝除]Nghĩa tiếng Việtloại bỏ phụ tố; xác định gốc của từ bằng cách loại bỏ tiền tố và hậu tố
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 loại bỏ phụ tố
- 2 xác định gốc của từ bằng cách loại bỏ tiền tố và hậu tố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.