Houzii
← Từ điển
Từ ghép

词讼费

Phồn thể: [詞訟費]
císòngfèi
Nghĩa tiếng Việtphí pháp lý; chi phí (của một vụ kiện)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phí pháp lý
  2. 2 chi phí (của một vụ kiện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập