Từ ghép
词讼费
Phồn thể: [詞訟費]Nghĩa
- 1 phí pháp lý
- 2 chi phí (của một vụ kiện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.