Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诙

Phồn thể: [詼]
huī
Nghĩa tiếng Việtkỳ quặc; hài hước
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỳ quặc
  2. 2 hài hước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập