Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诛求

Phồn thể: [誅求]
zhūqiú
Nghĩa tiếng Việtđòi hỏi quá đáng; đe doạ tống tiền; cưỡng đoạt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đòi hỏi quá đáng
  2. 2 đe doạ tống tiền
  3. 3 cưỡng đoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập