Houzii
← Từ điển
Từ ghép

话匣子

Phồn thể: [話匣子]
huàxiázi
Nghĩa tiếng Việtmáy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ)
  2. 2 người nhiều chuyện
  3. 3 người hay nói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập