Houzii
← Từ điển
Từ ghép

话柄

Phồn thể: [話柄]
huàbǐng
Nghĩa tiếng Việtcớ để bàn tán; chuyện để chế nhạo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa