Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诡笑

Phồn thể: [詭笑]
guǐxiào
Nghĩa tiếng Việtcười nhếch mép; nụ cười không chân thành
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cười nhếch mép
  2. 2 nụ cười không chân thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập