Từ ghép
诡辩术
Phồn thể: [詭辯術]Nghĩa
- 1 lý lẽ xảo trá
- 2 ngụy biện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.