Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诡辩术

Phồn thể: [詭辯術]
guǐbiànshù
Nghĩa tiếng Việtlý lẽ xảo trá; ngụy biện
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa