Houzii
← Từ điển
Từ ghép

询价

Phồn thể: [詢價]
xúnjià
Nghĩa tiếng Việtyêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu cầu báo giá
  2. 2 kiểm tra giá
  3. 3 hỏi giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập