Từ ghép
询价
Phồn thể: [詢價]Nghĩa
- 1 yêu cầu báo giá
- 2 kiểm tra giá
- 3 hỏi giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.