Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诤言

Phồn thể: [諍言]
zhèngyán
Nghĩa tiếng Việtkhiển trách; lời khuyên thẳng thắn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khiển trách
  2. 2 lời khuyên thẳng thắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập