诧Chữ đơn诧Phồn thể: [詫]chàNghĩa tiếng Việtngạc nhiên; kinh ngạc1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépBài học & ngữ phápNghĩa1 ngạc nhiên2 kinh ngạcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.诧异chàyì[詫異]Cấp: HSK 7–9kinh ngạc; sửng sốt惊诧jīngchà[驚詫]ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ甚感诧异shèngǎnchàyì[甚感詫異]kinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắcBài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanĐộng từ văn bản pháp quy 阐述 / 依据 / 偿还 · 依据 + Điều khoản pháp luật,Chủ thể + 应当 + Nghĩa vụ / 偿还债务HSK 6Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →