Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诩

Phồn thể: [詡]
xǔ
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang; phổ biến; đáng yêu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoe khoang
  2. 2 phổ biến
  3. 3 đáng yêu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập