Từ ghép
误植
Phồn thể: [誤植]Nghĩa tiếng Việtviết sai từ; lỗi đánh máy; (y học) cấy nhầm (cơ quan bị nhiễm bệnh, v.v.)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết sai từ
- 2 lỗi đánh máy
- 3 (y học) cấy nhầm (cơ quan bị nhiễm bệnh, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.