Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诱导

Phồn thể: [誘導]
yòudǎo
Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn; (y học, hóa học) cảm ứng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn
  2. 2 (y học, hóa học) cảm ứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập