Chữ đơn
诳
Phồn thể: [誑]Nghĩa tiếng Việtlừa dối; lừa gạt; sai sự thật; nói dối; (tiếng địa phương) làm cho vui
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lừa dối; lừa gạt
- 2 sai sự thật; nói dối
- 3 (tiếng địa phương) làm cho vui
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.