Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诳语

Phồn thể: [誑語]
kuángyǔ
Nghĩa tiếng Việtlời nói dối; điều sai sự thật
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lời nói dối; điều sai sự thật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập