Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诽闻

Phồn thể: [誹聞]
fěiwén
Nghĩa tiếng Việtbê bối; tin đồn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bê bối
  2. 2 tin đồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập