Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诿过

Phồn thể: [諉過]
wěiguò
Nghĩa tiếng Việtđổ lỗi cho người khác
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 đổ lỗi cho người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập