谀Chữ đơn谀Phồn thể: [諛]yúNghĩa tiếng Việttâng bốc1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tâng bốcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.阿谀ēyú[阿諛]nịnh nọt; tâng bốc面谀miànyú[面諛]khen ngợi ai đó trước mặt谀辞yúcí[諛辭]lời tâng bốc阿谀奉承ēyúfèngchéng[阿諛奉承]nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →