Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿谀奉承

Phồn thể: [阿諛奉承]
ēyúfèngchéng
Nghĩa tiếng Việtnịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọt
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa