Từ ghép
阿谀奉承
Phồn thể: [阿諛奉承]Nghĩa
- 1 nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ)
- 2 nói ngọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.