Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调匀

Phồn thể: [調勻]
tiáoyún
Nghĩa tiếng Việtpha trộn (nấu ăn); trộn đều
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pha trộn (nấu ăn)
  2. 2 trộn đều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập