Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调唆

Phồn thể: [調唆]
tiáosuō
Nghĩa tiếng Việtkích động; chọc phá; xúi giục
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích động
  2. 2 chọc phá
  3. 3 xúi giục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập