Từ ghép
调岗
Phồn thể: [調崗]Nghĩa tiếng Việtđiều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại
- 2 cũng đọc là [tiao2 gang3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.