Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调谐

Phồn thể: [調諧]
tiáoxié
Nghĩa tiếng Việthài hòa; điều chỉnh; điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài hòa
  2. 2 điều chỉnh
  3. 3 điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)
  4. 4 đưa vào trạng thái hòa hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập