Chữ đơn
谆
Phồn thể: [諄]Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ); chân thành; tha thiết
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)
- 2 chân thành
- 3 tha thiết
- 4 không mệt mỏi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.