Từ ghép
谆谆告诫
Phồn thể: [諄諄告誡]Nghĩa tiếng Việtkhuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ); khuyên răn
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ)
- 2 khuyên răn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.