Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谈妥

Phồn thể: [談妥]
tántuǒ
Nghĩa tiếng Việtđi đến thỏa thuận; đạt được đồng ý
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đi đến thỏa thuận; đạt được đồng ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập