Từ ghép
谋虑
Phồn thể: [謀慮]Nghĩa tiếng Việtlên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lên kế hoạch và xem xét
- 2 suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.