Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谍战

Phồn thể: [諜戰]
diézhàn
Nghĩa tiếng Việt(thể loại phim) phim kinh dị gián điệp (thường liên quan đến điệp viên Trung Quốc đối đầu với Nhật Bản trong những năm 1930 và 1940)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (thể loại phim) phim kinh dị gián điệp (thường liên quan đến điệp viên Trung Quốc đối đầu với Nhật Bản trong những năm 1930 và 1940)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập