Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谍报

Phồn thể: [諜報]
diébào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo gián điệp; tình báo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo gián điệp
  2. 2 tình báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập