Từ ghép
谍照
Phồn thể: [諜照]Nghĩa
- 1 ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.