Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谐剧

Phồn thể: [諧劇]
xiéjù
Nghĩa tiếng Việthài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
  • 2 chữ
  • 21 nét