Từ ghép
谐声
Phồn thể: [諧聲]Nghĩa tiếng Việtkết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功 (gōng), có bộ ý 力 (lì) và bộ âm 工 (gōng) (còn được gọi là 形声 (xíngshēng)); (của từ hoặc chữ) đồng âm
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功 (gōng), có bộ ý 力 (lì) và bộ âm 工 (gōng) (còn được gọi là 形声 (xíngshēng))
- 2 (của từ hoặc chữ) đồng âm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.