Chữ đơn
谑
Phồn thể: [謔]Nghĩa tiếng Việtvui đùa; đùa giỡn; diễu cợt
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 vui đùa
- 2 đùa giỡn
- 3 diễu cợt
- 4 trêu chọc
- 5 chế nhạo
- 6 phiên âm Đài Loan [nu:e4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.